Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 5/28/2022 9:36:57 PM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,060.13 16,745.28
CANADIAN DOLLAR 17,703.44 18,458.70
SWISS FRANC 23,587.96 24,594.27
YUAN RENMINBI 3,372.07 3,516.46
DANISH KRONE - 3,413.05
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

cable tray

THE WORKS