Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 1/30/2023 9:24:00 AM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,272.35 16,966.22
CANADIAN DOLLAR 17,194.72 17,927.92
SWISS FRANC 24,842.42 25,901.72
YUAN RENMINBI 3,388.96 3,534.00
DANISH KRONE - 3,497.01
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

cable tray

THE WORKS