Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 1/29/2023 2:41:02 AM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,228.84 16,920.86
CANADIAN DOLLAR 17,143.57 17,874.60
SWISS FRANC 24,802.19 25,859.80
YUAN RENMINBI 3,387.52 3,532.50
DANISH KRONE - 3,496.23
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

Construct the substation

THE WORKS