Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 7/27/2021 10:14:38 AM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,552.20 17,243.59
CANADIAN DOLLAR 17,883.85 18,630.87
SWISS FRANC 24,512.13 25,536.01
YUAN RENMINBI 3,477.76 3,623.57
DANISH KRONE - 3,721.71
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

Low voltage cabinet

THE WORKS