Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 7/5/2022 2:35:03 PM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 15,665.82 16,333.97
CANADIAN DOLLAR 17,709.84 18,465.16
SWISS FRANC 23,686.24 24,696.46
YUAN RENMINBI 3,413.39 3,559.51
DANISH KRONE - 3,337.36
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

Technical Documents

THE WORKS