Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 7/26/2021 7:15:05 PM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,489.40 17,178.17
CANADIAN DOLLAR 17,835.50 18,580.50
SWISS FRANC 24,386.89 25,405.54
YUAN RENMINBI 3,478.67 3,624.52
DANISH KRONE - 3,708.88
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

Technical Documents

THE WORKS