Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 9/20/2021 5:43:53 AM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,195.26 16,871.90
CANADIAN DOLLAR 17,519.86 18,251.84
SWISS FRANC 23,952.75 24,953.50
YUAN RENMINBI 3,457.20 3,602.18
DANISH KRONE - 3,671.02
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

Technical support

THE WORKS