Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 2/4/2023 5:16:24 PM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,153.37 16,842.19
CANADIAN DOLLAR 17,155.55 17,887.10
SWISS FRANC 25,014.13 26,080.79
YUAN RENMINBI 3,413.05 3,559.12
DANISH KRONE - 3,500.02
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

the news

THE WORKS