Exchange rate Vietcombank
Cập nhật 5/24/2022 6:14:20 AM
Tên ngoại tệMua vàoBán ra
AUSTRALIAN DOLLAR 16,003.22 16,685.98
CANADIAN DOLLAR 17,641.85 18,394.52
SWISS FRANC 23,211.15 24,201.43
YUAN RENMINBI 3,390.80 3,536.00
DANISH KRONE - 3,360.95
Partners
Weather


Ha Noi, Vietnam

the news

THE WORKS